“Nhóm bạn CVA59” gồm có:
- Các bạn học sinh đã học lớp đệ Nhất tại trường CVA Saigon niên học 1958-59
- Các bạn học sinh, có thể là từ các trường chuyển qua CVA, đã từng học chung với các bạn nói trên ở những lớp dưới, từ đệ Ngũ (niên học 1954-55) trở lên, nhưng vì lý do nào đó đã rời trường trước hoặc sau niên học 1958-59
(1) Trong danh sách này, những hàng chữ đen là những người mà chúng tôi có đầy đủ chi tiết liên lạc như địa chỉ, điện thọai và email nếu có. Những hàng chữ xanh là những người mà nhiều chi tiết còn thiếu xót, như họ và chữ đệm, địa chỉ, số điện thọai, email, v..v… Xin các bạn bổ túc các tiết còn thiếu của các bạn có tên viết mầu xanh.
(2) Xin rà “con chuột (mouse)” trên tên riêng (first name) của mỗi người để xem hình ảnh và tiểu sử đi học, nếu có. Xin các bạn cung cấp hình ảnh để bạn bè dễ nhận diện nhau sau nhiều năm gián đoạn liên lạc.
(3) Để bảo vệ riêng tư cá nhân, chúng tôi không liệt kê địa chỉ, số điện thọai hay email của các bạn lên trang web này. Nếu bạn nào muốn liên lạc với ai, xin email hoặc thư về cho chúng tôi, chúng tôi sẽ gửi riêng.
(4) Xin các bạn tiếp tay bằng cách :
Và cần nhất là hãy bảo tồn danh sách bằng cách sống lâu trăm tuổi, lâu hơn càng tốt.
Stt |
Họ |
Tên |
Thành Phố |
Quốc Gia |
| 1 |
NGUYỄN |
ÁNH |
Saigon |
Vietnam |
| 2 | LÊ NHÂN |
ẢNH
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 3 | LẠI QUỐC |
ẤN |
Danville, CA | USA |
| 4 | TRƯƠNG |
BÁCH |
Chatenay Malabry | France |
| - | TRẦN VỤ |
BẢN |
Chicago, IL |
USA |
| 5 | NGUYỄN HẢI |
BĂNG |
Fountain Valley, CA |
USA |
| 6 | TRẦN QUỐC |
BAO |
Culver City, CA |
USA |
| 7 | LÊ VĨNH |
BẢO |
Houston, TX |
USA |
| 8 | PHẠM NGỌC |
BÍCH |
Toronto |
Canada |
| 9 | PHẠM |
BÌNH |
Fremont, CA |
USA |
| 10 | NGUYỄN QUỐC |
CAN |
Garden Grove, CA |
USA |
| 11 |
BÙI HỒNG |
CẨM |
||
| 12 | NGUYỄN NGỌC |
CẨN |
Falls Church, VA |
USA |
| 13 | VƯƠNG VĨNH |
CẨN |
Garden Grove, CA |
USA |
| 14 | Đằng Giao TRẦN KIM |
CÁT
Phim 7-05 |
Saigon |
Vietnam |
| 15 |
VŨ ÐỨC |
CHẤN |
Saigon |
Vietnam |
| 16 | TRIỆU NGỌC |
CHÂU |
Santa Ana, CA |
USA |
| - | ĐÀO HỮU |
CHÂU |
Montréal, QC |
Canada |
| 17 |
NGUYỄN TỰ |
CHI |
||
| 18 | NGUYỄN TRANH |
CHIẾU |
Mountain Lakes, NJ |
USA |
| 19 | TRẦN NGỌC |
CHÍN |
USA |
|
| 20 | VŨ THIỆN |
CHÌU |
Westminster, CA |
USA |
| 21 | CHU TOÀN |
CHUNG |
San Jose, CA |
USA |
| 22 |
NGUYỄN ĐÌNH |
CHUNG |
Saigon |
Vietnam |
| 23 | VŨ NGỌC |
CHƯƠNG |
Houston, TX |
USA |
| 24 | NGUYỄN AN |
CƯỜNG |
San Jose, CA |
USA |
| 25 |
NGUYỄN NGỌC |
CƯƠNG |
Lakeland, FL |
USA |
| 24 | NGUYỄN ÐÌNH |
DUẬT |
Union City, CA |
USA |
| 25 | NGUYỄN ÐÌNH |
DŨNG |
Hayward, CA |
USA |
| 26 | NGUYỄN TRỌNG |
Livermore, CA |
USA |
|
| 27 | VŨ TRỌNG |
DỤNG |
Laurel, MD |
USA |
| 28 | TRẦN QUANG |
DỰ |
Garden Grove, CA |
USA |
| 29 | LÊ ÔN |
DƯƠNG |
San Jose, CA |
USA |
| 30 | VŨ CÔNG |
DƯƠNG |
Milpitas, CA |
USA |
| 31 | NGUYỄN TIẾN |
DZỴ |
Houston, TX |
USA |
| 32 | LÊ TIẾN |
ÐẠT |
Orange, CA |
USA |
| 33 | NGUYỄN TIẾN |
ĐẠT |
Mausel |
WestGermany |
| 34 | HOÀNG NGỌC |
ÐẠT |
Long Beach, CA |
USA |
| 35 |
PHẠM RĨ |
ÐẠT |
USA |
|
| 36 |
PHẠM VIẾT |
ÐẠT
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 37 |
NGUYỄN VĂN |
ÐẬU |
Saigon |
Vietnam |
| 38 | NGUYỄN KIM |
ÐỂ |
Portland, OR |
USA |
| 39 |
VŨ NGỌC |
ÐÍNH |
||
| 40 | HOÀNG CƠ |
ÐỊNH |
San Jose, CA |
USA |
| 41 | PHẠM GIA |
ÐỊNH |
Milpitas, CA |
USA |
| 42 | PHẠM HỮU |
ÐỘ |
San Jose, CA |
USA |
| 43 |
ÐỖ TIẾN |
ÐỨC |
USA |
|
| 44 | PHẠM NGỌC |
ÐỨC |
Montreal, PQ |
Canada |
| 45 | PHÍ THỊNH |
ÐỨC |
Moncton |
Canada |
| 46 | ÐỖ NGUYÊN |
GIAI |
San Diego, CA |
USA |
| 47 | NGUYỄN THANH |
GIẢN |
Pinole, CA |
USA |
| 48 | TRẦN LAM |
GIANG |
Sacramento, CA |
USA |
| 49 | NGÔ TẰNG |
GIAO |
Sterling, VA |
USA |
| - | HOÀNG MỘNG |
GIỚI |
Mississauga, ON |
Canada |
| 50 |
PHẠM TRỊNH |
HÀ |
Oslo |
Norway |
| 51 | TRẦN SON |
HÀ |
Alhambra, CA |
USA |
| 52 | LÊ BÁ |
HẢI |
Meza, AZ |
USA |
| 53 | NGUYỄN TRƯỜNG |
HẢI |
East Brunswick, NY |
USA |
| 54 | NGUYỄN TỰ |
HẢI |
Montreal, PQ |
Canada |
| 55 | PHẠM VĂN |
HÀM |
La Mirada, CA |
USA |
| 56 | ÐỖ PHAN |
HẠNH |
Montreal, PQ |
Canada |
| - | NGUYỄN CÔNG |
HIẾN |
Santa Ana, CA |
USA |
| 57 | NGUYỄN MẠNH |
HIỀN "B" |
Baldwin Park, CA |
USA |
| 58 | NGUYỄN MẠNH |
HIỀN "A" |
Garden Grove, CA |
USA |
| 59 | NGUYỄN HỮU |
HIỀN |
Fountain Valley, CA |
USA |
| 60 | NGUYỄN VĂN |
HIỀN |
San Jose, CA |
USA |
| 61 | LÊ ÐỨC |
HIỂN |
từ trần th. 7-2005 |
USA |
| 62 | LÊ THẾ |
HIỂN |
Stamford, CT |
USA |
| 63 | ÐÀO TRỌNG |
HIỆP |
SanFrancisco, CA |
USA |
| 64 | NGUYỄN ĐỨC |
HINH |
Plano, TX |
USA |
| 65 |
LÊ NHƯ |
HỒ |
||
| 66 | PHẠM |
HOÁN |
Irvine, CA |
USA |
| 67 |
LÊ KIM |
HOÀNG |
||
| 68 |
NGUYỄN HUY |
HOÀNG |
||
| 69 | NGUYỄN |
HOÀNG |
Santa Ana, CA |
USA |
| 70 | NGÔ THẾ |
HÒANH |
Scarborough, CA |
Canada |
| 71 |
CHU TRÍ |
HÒE |
Saigon |
Vietnam |
| 72 | ÐẶNG XUÂN |
HỒNG |
Henrietta, NY |
USA |
| 72b | VŨ ĐỨC |
HỒNG |
Seattle, WA |
USA |
| 73 |
PHẠM |
HUẤN |
USA |
|
| 74 | BÙI CÔNG |
HUỀ |
Houston, TX |
USA |
| 75 |
DƯƠNG ĐÌNH |
HƯNG |
||
| 76 | ĐINH MẠNH |
HÙNG |
Woodingville, WA |
USA |
| 77 |
NGUYỄN ĐÌNH |
HÙNG |
||
| 78 | PHẠM ÐỖ |
HÙNG |
Foster City, CA |
USA |
| 79 | QUẢN |
HÙNG |
Montreal, PQ |
Canada |
| - | HOÀNG |
HUYÊN |
Westminster, CA |
USA |
| 80 | LÊ ĐÌNH |
HƯƠNG |
Houston, TX |
USA |
| 81 | PHẠM SINH |
HỶ |
Saigon |
Vietnam |
| 82 | NGUYỄN TIẾN |
KHẢI |
Paris |
France |
| 83 | ÐỖ TRÍ |
KHANG |
Fairfax, VA |
USA |
| 84 | NGUYỄN TẤN |
KHANG |
Montreal |
Canada |
| 85 | ĐẶNG KHẮC |
KHÁNH |
Union City, CA |
USA |
| 86 | ÐÀO VĂN |
KHÁNH | San Jose, CA |
USA |
| 87 | NGUYỄN QUỐC |
KHÁNH |
Houston, TX |
USA |
| 88 | ĐÀO |
Saigon |
Vietnam |
|
| 88b | NGUYỄN HỒNG |
KHÁNH
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 89 | BÙI HÙNG |
KHOÁT |
San Jose, CA |
USA |
| 90 |
MAI ÐỨC |
KHÔI |
USA |
|
| 91 | NGUYỄN MỘNG |
KHÔI |
Renton, WA |
USA |
| 92 |
PHAN HUY |
KIỂM |
USA |
|
| 93 | DƯƠNG |
KIỀN |
Loddefjord |
Norway |
| 94 | BÙI KHẮC |
KỲ |
Tigard, OR |
USA |
| 95 | ÐÒAN |
LA |
Woodridge, NJ |
USA |
| 96 | KHƯƠNG THỊ PHƯƠNG |
LAN |
Vienna, VA |
USA |
| 97 | ĐỖ TRỌNG |
LỄ |
USA |
|
| 98 | CHU TRÍ |
LỆ |
San Jose, CA |
USA |
| 99 | PHẠM TRỌNG |
LỆ |
Fairfax, VA |
USA |
| 100 |
TRẦN THANH |
LIÊM |
USA |
|
| 101 | PHẠM ĐỨC |
LIÊN |
Charlotte, NC |
USA |
| 102 |
NGÔ CẢNH |
LOAN
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 103 | ÐỖ ÐÌNH |
Santa Clara, CA |
USA |
|
| 104 | HÀ ĐỨC |
LONG |
Vanves |
France |
| 105 |
NGUYỄN SĨ |
LONG |
Saigon |
Vietnam |
| 106 | NGUYỄN TRÍ |
LỤC |
Santa Ana, CA |
USA |
| 107 | PHẠM XUÂN |
LƯƠNG |
Houston, TX |
USA |
| 108 | ĐỖ VĂN |
LÝ
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 109 | TRỊNH ÐỨC |
MINH |
Wheaton, MD |
USA |
| 110 | PHAM QUANG |
NẠI |
San Jose, CA |
USA |
| 111 |
ÐINH CÔNG |
NGHĨA |
USA |
|
| 112 | ÐINH VĂN |
NGỌC |
Lincoln, WA |
USA |
| 113 | HÒANG BẢO |
NGỌC |
Dubendors |
Swiss |
| 114 | NGUYỄN VĂN |
NHẠC |
San Jose, CA |
USA |
| 115 | NGUYỄN ÐỨC |
NHUẬN |
USA |
|
| - | NGUYỄN VIẾT |
NINH |
Montréal, QC |
Canada |
| 116 | TRẦN HỮU |
NIẾT |
Coulommier |
France |
| 117 | NGUYỄN NGỌC |
NỘI |
Riverside, CA |
USA |
| 118 | NGUYỄN ĐÀO |
NÙNG |
Long Beach, CA |
USA |
| 119 | VŨ MẠNH |
PHÁT |
Milpitas, CA |
USA |
| 120 |
HOÀNG HỮU |
PHIÊN
Phim 7/05 |
Garden Grove, CA |
USA |
| 121 | LÊ TIẾN |
PHỤ |
Burke, VA |
USA |
| 121B | ĐỖ HỮU |
PHÚC |
... |
USA |
| 122 | NGUYỄN ÐÌNH |
PHƯƠNG |
San Jose, CA |
USA |
| 123 | NGUYỄN ÐÌNH |
PHƯƠNG |
Westminster, CA |
USA |
| 124 | NGUYỄN TRI |
PHƯƠNG |
Montreal, PQ |
Canada |
| 125 | DƯƠNG HỒNG |
QUÂN |
Westlake, CA |
USA |
| 126 |
TRẦN NGỌC |
QUÂN
phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 127 |
NGUYÊN VĂN |
QUANG |
Saigon |
Vietnam |
| 128 | VŨ CÔNG |
QUANG |
Milpitas, CA |
USA |
| 129 | NGUYỄN VĂN |
QUYỀN |
Anaheim, CA |
USA |
| 130 | NGUYỄN XUÂN |
QUỲNH |
Lakewood, WA |
USA |
| 131 | PHẠM TRỌNG |
SÁCH |
Portland, OR |
USA |
| 132 | LÊ DUY |
SAN |
San Jose, CA |
USA |
| 133 |
VŨ HỮU |
SAN |
||
| 134 | PHẠM ĐÌNH |
SAN |
Santa Ana, CA |
USA |
| 135 |
PHẠM THẾ |
SINH
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 136 | SỬU |
Germany |
||
| 137 | NGUYỄN TRẦN |
THẠCH |
Orleans, ON |
Canada |
| 138 | ÐỖ XUÂN |
THẮNG |
Houston, TX |
USA |
| 139 | HÒANG HÀ |
THANH |
Los Angeles, CA |
USA |
| 140 | NGUYỄN CHÍ |
THÀNH |
Anaheim, CA |
USA |
| 141 |
NGUYỄN PHÚC |
THÀNH
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 142 | ÐINH XUÂN |
THẢO |
San Jose, CA |
USA |
| 143 | NGUYỄN TIẾN |
THỊNH |
Santa Ana, CA |
USA |
| 144 | PHẠM HUY |
THỊNH |
San Jose, CA |
USA |
| 145 | PHAN KIM |
THỊNH
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 146 | VŨ ÐÌNH |
THỊNH |
Tustin, CA |
USA |
| 147 | VŨ ÐÌNH |
THỊNH |
Palm Harbor, FL |
USA |
| 148 |
UÔNG ÐÌNH |
THỊNH |
||
| 149 | ĐẶNG GIA |
THOẠI |
Từ trần 11/06 |
|
| 149B | NGUYỄN NGỌC |
THÔNG |
..., WA |
USA |
| 150 | NGUYỄN THỊ |
THU |
Sherman Oaks, CA |
USA |
| 151 | LÊ TRỌNG |
THƯ |
Ottawa, ON |
Canada |
| 152 | NGUYỄN CÔNG |
THUẦN |
Camas, Washington |
USA |
| 153 |
ĐINH XUÂN |
THỨC |
||
| 154 | NGUYỄN VĂN |
THỤC |
Bethany, OK |
USA |
| 155 |
NGUYỄN ĐÌNH |
THÚY |
Saigon |
Vietnam |
| 156 | NGUYỄN PHÚC
QUỲNH |
THUYÊN |
San Jose, CA |
USA |
| 157 | NGUYỄN HUY |
TIÊN |
Sacramento, CA |
USA |
| 158 | PHẠM QUỐC |
TIÊN |
Sprinfield, VA |
USA |
| 159 | ÐỖ ÐĂNG |
TIẾN |
Milpitas, CA |
USA |
| 160 | PHẠM NHỮ |
TIẾP |
Anaheim, CA |
USA |
| 161 |
NAM SINH |
TÍN |
|
USA |
| 162 | ÐÀM QUANG |
TOÁN |
San Jose, CA |
USA |
| 163 | ÐỖ QUÝ |
TÒAN |
Fountain Valley, CA |
USA |
| 164 | NGUYỄN VĂN |
TRÂN |
Houston, TX |
USA |
| 165 | HOÀNG ÐỨC |
TRÍ |
San Jose, CA |
USA |
| 166 | PHAN VĂN |
TRIỆU |
Từ trần, th 3-2004 |
|
| 167 | PHẠM QUANG |
TRÌNH |
South Kent, WA |
USA |
| 168 |
NGUYỄN
TRANH |
TRƯNG |
USA |
|
| 169 |
PHẠM QUỐC |
TRƯỜNG
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 170 | NGUYỄN VĂN |
TUẤN |
San Pablo, CA |
USA |
| 171 |
BÙI VĂN |
TƯỚC
Phim 7/05 |
Từ trần |
|
| 172 | NGUYỄN THÁI |
VÂN |
Garden Grove, CA |
USA |
| 173 |
NGUYỄN TẤN |
VĂN |
|
USA |
| 174 | NGUYỄN VŨ |
Portland, OR |
USA |
|
| 175 | ÐẶNG PHÙNG |
VIỄN |
Vancouver, BC |
Canada |
| 176 | HOÀNG TRƯỜNG |
VIỆT |
Từ trần, th.9-2004 |
|
| 177 | NGUYỄN NGỌC |
VĨNH |
Mill Creek, WA |
USA |
| 178 | NGUYỄN NGỌC |
VÕ |
..., WA |
USA |
| 179 |
TRẦN TRÍ |
VƯỢNG
Phim 7/05 |
Saigon |
Vietnam |
| 180 |
NGUYỄN LÃNG |
UYÊN |
Callaway, MD | USA |